cram full
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa đầy, tràn đầy, chật cứng: Mô tả một không gian hoặc vật chứa đã bị nhồi nhét, lấp đầy đến mức tối đa, không còn chỗ trống. Thường nhấn mạnh sự chật chội, quá tải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suitcase was cram full of clothes for the trip. (Chiếc vali chật cứng quần áo cho chuyến đi.)
- The bus was cram full of passengers during rush hour. (Chiếc xe buýt chật cứng hành khách trong giờ cao điểm.)
- Her mind was cram full of new information after the intensive course. (Đầu óc cô ấy tràn đầy thông tin mới sau khóa học cấp tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be crammed full of something": Đây là dạng động từ thường gặp hơn, dùng để mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên chật cứng.
- The shelves were crammed full of old books. (Các kệ sách bị nhồi nhét đầy sách cũ.)
- He crammed his bag full of snacks for the journey. (Anh ấy nhồi nhét đầy túi đồ ăn vặt cho chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cram (động từ): nhồi nhét, nhét chặt.
- Students often cram for exams the night before. (Học sinh thường nhồi nhét kiến thức cho kỳ thi vào đêm hôm trước.)
- Packed (tính từ): chật ních, đông đúc.
- Chock-full (tính từ): (cách diễn đạt thân mật) đầy ắp, chật cứng.
Từ đồng nghĩa
- Stuffed: bị nhồi nhét đầy.
- Bursting at the seams: đầy đến mức sắp vỡ tung (thành ngữ).
- Overflowing: tràn đầy, tràn ngập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cram in/into: nhồi nhét, ép cái gì đó vào một không gian chật hẹp.
- We managed to cram all our luggage into the tiny car. (Chúng tôi đã cố nhồi nhét tất cả hành lý vào chiếc xe nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Full to bursting: đầy đến mức sắp nổ tung.
- The stadium was full to bursting with excited fans. (Sân vận động chật cứng những người hâm mộ phấn khích.)
Adjective
- chứa đầy, tràn đầy, chật cứng